So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Công ty cổ phần thiết bị Công Nghiệp KAMAR

  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA Nhật Bản MHC-5RS-2
Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA Nhật Bản MHC-5RS-2

5.600.000 đ

* Thông số kỹ thuật của Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA:
- Tên gọi: Kích móc thủy lực Masada MHC-5RS-2 (5 tấn)
- Hãng sản xuất: Masada
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Khả năng đội đầu : 10 tấn
- Khả năng móc ở chân : 5 tấn
- Nâng thấp nhất (chân ) : 22mm
- Nâng thấp nhất (đầu) : 243mm
- Hành trình : 120mm
- Nâng cao nhất (chân) : 142mm
- Nâng cao nhất (đầu) : 410mm
- Kích thước đế : 182mm x 262mm
- Trọng lượng: 18.2kg
- Bảo hành sản phẩm: 12 tháng
Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA Nhật Bản MHC-10RS-2
Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA Nhật Bản MHC-10RS-2

9.400.000 đ

* Thông số kỹ thuật của Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA:
- Tên gọi: Kích móc thủy lực Masada MHC-10RS-2 (5 tấn)
- Hãng sản xuất: Masada
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Khả năng đội đầu : 20 tấn
- Khả năng móc ở chân : 10 tấn
- Nâng thấp nhất (chân ) : 28mm
- Nâng thấp nhất (đầu) : 325mm
- Hành trình : 145mm
- Nâng cao nhất (chân) : 173mm
- Nâng cao nhất (đầu) : 470mm
- Kích thước đế : 225mm x 290mm
- Trọng lượng : 36.4 kg
- Bảo hành sản phẩm: 12 tháng
Kích thủy lực 20 tấn MASADA Nhật Bản MH-20
Kích thủy lực 20 tấn MASADA Nhật Bản MH-20

1.700.000 đ

* Thông số kỹ thuật:
- Model                   : MH - 20
- Tải trọng nâng       : 20 tấn
- Nâng thấp nhất      : 270mm
- Hành trình             : 160mm
- Nâng cao nhất        : 430mm
- Đế                          : 128*182mm
- Tay cầm                  : Φ27.2*800mm
- Trọng lượng           : 13.2 kgs
Kích thủy lực 30 tấn MASADA Nhật Bản MH-30V
Kích thủy lực 30 tấn MASADA Nhật Bản MH-30V

2.700.000 đ

* Thông số kỹ thuật:
- Model                   : MH-30V
- Tải trọng nâng       : 30 tấn
- Nâng thấp nhất      : 280mm
- Hành trình             : 160mm
- Nâng cao nhất        : 440mm
- Đế                          : 142*192mm
- Tay cầm                  : Φ27.2*800mm
Trọng lượng           : 18.7 kgs
Kích thủy lực 50 tấn MASADA Nhật Bản MH-50Y
Kích thủy lực 50 tấn MASADA Nhật Bản MH-50Y

7.400.000 đ

* Thông số kỹ thuật:
- Model                   : MH - 50Y
- Tải trọng nâng       : 50 tấn
- Nâng thấp nhất      : 305 mm
- Hành trình             : 170 mm
- Nâng cao nhất        : 475 mm
- Trọng lượng           : 37 kgs
Kích thủy lực 100 tấn MASADA Nhật Bản MH-100Y
Kích thủy lực 100 tấn MASADA Nhật Bản MH-100Y

30.000.000 đ

* Thông số kỹ thuật:
- Model                   : MH-100Y
- Tải trọng nâng       : 100 tấn
- Nâng thấp nhất      : 305mm
- Hành trình             : 145mm
- Nâng cao nhất        : 450mm
- Đế                          : 265*318mm
- Tay cầm                  : Φ27.2*1000mm
- Trọng lượng           : 87.7 kgs
Máy tiện ren ống Trung Quốc Z1T-R4 ( 21-114mm )
Máy tiện ren ống Trung Quốc Z1T-R4 ( 21-114mm )

13.500.000 đ

* Thông số kỹ thuật :
- Model: Z1T - R4
- Khả năng ren ống từ: 1/2 - 4" ( 21 - 114mm )

- Công suất: 750W
- Điện áp 220V/ 50Hz

- Xuất xứ: Trung Quốc
- Trọng Lượng: 130 kg
Máy tiện ren ống Rex - Nhật NT50A ( 21-60mm )
Máy tiện ren ống Rex - Nhật NT50A ( 21-60mm )

28.500.000 đ

* Thông số kỹ thuật:
- Model: NT50A
- Khả năng ren ống từ: 1/2 - 2" ( 21 - 60mm )

- Công suất: 750W
- Điện áp 220V/ 50Hz
- Xuất xứ: Nhật
    Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R
    Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 2012R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
    - AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V) DC A : 50µA/2.5/25/250mA
    - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
    - Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2 6F22 (9V) × 1
    - Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
    - Khối lượng : 330g approx.
    - Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1109S
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
    - AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V) DC A : 50µA/2.5/25/250mA
    - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
    - Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2 6F22 (9V) × 1
    - Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
    - Khối lượng : 330g approx.
    - Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R, K1021R
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R, K1021R

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1021R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 6.000/60.00/600.0V
    - DC mV: 600.0mV
    - AC V: 6.000/60.00/600.0V AC mV: 600.0mV
    - DC A: 6.000/10.00A AC A: 6.000/10.00A
    - Điện dung:60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF
    - Tần số: ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz - ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz
    - Nguồn: R03 (1.5V) × 2
    - Kích thước: 155(L) × 75(W) × 35(D)mm, 250g
    - Phụ kiện: Máy chính, 7066A, 8919, 9097, R03 ×2, tài liệu hướng dẫn
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R, K1019R
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R, K1019R

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1019R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    TRUE RMS, REL, AUTO POWER SAVE
    - DCV : 600.0mV / 6 / 60/ 600.V (Trở kháng đầu vào :  10MΩ approx)
    - ACV : 6.000 / 60.00 / 600.0V (. Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
    - Ω : 600 Ω / 6 kΩ / 60 kΩ / 600 kΩ / 6 MΩ / 40MΩ
    - Liên tục buzzer : 600 Ω (Buzzer 60Ω giá trị ngưỡng hoặc ít hơn)
    - Điện Dung : 6  / 60 / 600 nF / 6 μF / 60 μF / 600μF
    - Tiêu chuẩn An Toàn : IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2
    - Nguồn : Pin CR2032 (3V) × 1
    - Thời gian pin đo liên tục : Đo thực : 120 giờ, Tự
     - Xuất xứ : China
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1018
    - Chỉ thị số
     - DCV: 400mV/4/40/400/600V
     - ACV: 4/40/400/600V
     - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz
     - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
     - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA
     - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1009
    - Chỉ thị số
    - DCV: 400mV/4/40/400/600V
    - ACV: 400mV/4/40/400/600V
    - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
    - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
    - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
    - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA
    - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
    - C: 40/400nF/4/40/100µF 
    - Nguồn : R6P (1.5V x 2
    - Khối lượng : 260g
    - Kích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mm
    - Phụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn
    Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA Nhật Bản MHC-5RS-2
    Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA Nhật Bản MHC-5RS-2

    5.600.000 đ

    * Thông số kỹ thuật của Kích móc thủy lực 5 tấn MASADA:
    - Tên gọi: Kích móc thủy lực Masada MHC-5RS-2 (5 tấn)
    - Hãng sản xuất: Masada
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    - Khả năng đội đầu : 10 tấn
    - Khả năng móc ở chân : 5 tấn
    - Nâng thấp nhất (chân ) : 22mm
    - Nâng thấp nhất (đầu) : 243mm
    - Hành trình : 120mm
    - Nâng cao nhất (chân) : 142mm
    - Nâng cao nhất (đầu) : 410mm
    - Kích thước đế : 182mm x 262mm
    - Trọng lượng: 18.2kg
    - Bảo hành sản phẩm: 12 tháng
    Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA Nhật Bản MHC-10RS-2
    Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA Nhật Bản MHC-10RS-2

    9.400.000 đ

    * Thông số kỹ thuật của Kích móc thủy lực 10 tấn MASADA:
    - Tên gọi: Kích móc thủy lực Masada MHC-10RS-2 (5 tấn)
    - Hãng sản xuất: Masada
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    - Khả năng đội đầu : 20 tấn
    - Khả năng móc ở chân : 10 tấn
    - Nâng thấp nhất (chân ) : 28mm
    - Nâng thấp nhất (đầu) : 325mm
    - Hành trình : 145mm
    - Nâng cao nhất (chân) : 173mm
    - Nâng cao nhất (đầu) : 470mm
    - Kích thước đế : 225mm x 290mm
    - Trọng lượng : 36.4 kg
    - Bảo hành sản phẩm: 12 tháng
    Kích thủy lực 20 tấn MASADA Nhật Bản MH-20
    Kích thủy lực 20 tấn MASADA Nhật Bản MH-20

    1.700.000 đ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model                   : MH - 20
    - Tải trọng nâng       : 20 tấn
    - Nâng thấp nhất      : 270mm
    - Hành trình             : 160mm
    - Nâng cao nhất        : 430mm
    - Đế                          : 128*182mm
    - Tay cầm                  : Φ27.2*800mm
    - Trọng lượng           : 13.2 kgs
    Kích thủy lực 30 tấn MASADA Nhật Bản MH-30V
    Kích thủy lực 30 tấn MASADA Nhật Bản MH-30V

    2.700.000 đ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model                   : MH-30V
    - Tải trọng nâng       : 30 tấn
    - Nâng thấp nhất      : 280mm
    - Hành trình             : 160mm
    - Nâng cao nhất        : 440mm
    - Đế                          : 142*192mm
    - Tay cầm                  : Φ27.2*800mm
    Trọng lượng           : 18.7 kgs
    Kích thủy lực 50 tấn MASADA Nhật Bản MH-50Y
    Kích thủy lực 50 tấn MASADA Nhật Bản MH-50Y

    7.400.000 đ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model                   : MH - 50Y
    - Tải trọng nâng       : 50 tấn
    - Nâng thấp nhất      : 305 mm
    - Hành trình             : 170 mm
    - Nâng cao nhất        : 475 mm
    - Trọng lượng           : 37 kgs
    Kích thủy lực 100 tấn MASADA Nhật Bản MH-100Y
    Kích thủy lực 100 tấn MASADA Nhật Bản MH-100Y

    30.000.000 đ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model                   : MH-100Y
    - Tải trọng nâng       : 100 tấn
    - Nâng thấp nhất      : 305mm
    - Hành trình             : 145mm
    - Nâng cao nhất        : 450mm
    - Đế                          : 265*318mm
    - Tay cầm                  : Φ27.2*1000mm
    - Trọng lượng           : 87.7 kgs
    Máy cân mực laser Leica Lino L2G+
    Máy cân mực laser Leica Lino L2G+

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: LINO L2G+
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc: Bán kính R 0-30 m
    - Độ chính xác: 1.5mm
    - Giới hạn tự động cân bằng: 4o ±0.5o
    - Số lượng tia laser: 1 Đứng + 1 Ngang
    - Góc phát phương ngang: 180o
    - Góc phát phương đứng: 150o
    - Loại laser: Class II (An toàn)
    - Pin sử dụng: AA, 4x1,5V
    - Cấp bảo vệ: IP 54
    - Kích thước: 117.8 x 130.7 x 75.4 mm
    - Trọng lượng: 370 g
    Máy cân bằng laser Leica Lino L4P1
    Máy cân bằng laser Leica Lino L4P1

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Tên thiết bị: Máy cân mực laser
    - Model: Leica LINO L4P1
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Số tia laser: 3 Đứng + 1 Ngang + 1 Dọi tâm
    - Phạm vi làm việc: R15-30m*
    - Độ chính xác: 1.0mm@5m
    - Phạm vi tự động cân bằng: ± 3o
    - Loại laser: Laser lớp 2, 635nm
    - Thời gian hoạt động Pin sạc Li-Ion: 24h
    - Cấp bảo vệ: IP 54
    - Đường kính ốc vặn: 5/8" (≈ Ø16)
    - Trọng lượng (Bao gồm Pin Li-Ion): 1173g
    Máy cân mực laser Leica LINO L360
    Máy cân mực laser Leica LINO L360

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: Leica LINO L360
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc:  40m
    - Số lượng tia laser: Tia ngang 360o, Tia đứng 270o
    - Độ chính xác cao độ: ± 1.5 mm
    - Giới hạn tự động cân bằng: 3.5o ± 0.5o
    - Độ chính xác tia ngang: ± 1.5 mm
    - Độ chính xác tia đứng: ± 0.75 mm
    Máy cân mực laser Leica LINO L2P5
    Máy cân mực laser Leica LINO L2P5

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: Leica LINO L2P5
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc:
    + Bán kính 20m (Đối với laser đường)
    + Bán kính >50m (Đối với laser điểm)
    - Cấp chính xác cao độ: ±1.5mm
    - Giới hạn cân bằng: 4o±0.5o
    - Cấp chính xác điểm laser: ±1.5mm
    - Cấp chính xác tia ngang: ±1.5mm
    - Cấp chính xác tia đứng: ±0.75mm
    - IP54: Chống bụi, hơi nước, bùn
    Máy cân mực Laser Leica LINO L2
    Máy cân mực Laser Leica LINO L2

    Liên hệ

    * Thông số kỹ thuật
    - Model: Leica LINO L2
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc: Bán kính R0-20 m
    - Độ chính xác cao độ: ± 1.0 mm
    - Tự động cân bằng: 4 độ ± 0.5
    - Độ chính xác tia ngang: ±1.0 mm
    - Độ chính xác tia đứng: ±0.75 mm
    - Loại laser: Laser cấp 2, 635 nm
    - Pin sử dụng: AAA, 3x1.5V
    - Cấp bảo vệ: IP 54 - chống sốc, bụi, nước cao
    - Kích thước: 96 x 91 x 54 mm
    - Trọng lượng: 320 g
    Máy đo khoảng cách laser GLM 250 VF Bosch - Đức
    Máy đo khoảng cách laser GLM 250 VF Bosch - Đức

    7.900.000 đ

    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: GLM 250 VF
    - Phạm vi: 0.05 - 250 m

    - Hãng sản xuất: Bosch – Đức
    - Xuất xứ: Malaysia
    - Tia laser: 635 nm, <1mW
    - Loại tia laser: 2
    - Sai số: ± 1 mm
    - Bộ nguồn: 4x1.5 V LR03 (AA)
    - Tắt nguồn tự động: 5 phút
    - Đơn vị đo: m/cm, ft/inches
    - Khối lượng: 0.24 kg
    - Bảo hành: 6 tháng
Tin tức mới
  • THIẾT BỊ ĐO BẰNG LASER

    - Thiết bị đo bằng Laser của hãng Boasch & Leica
  • MÁY TIỆN REN ỐNG

    Công ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp KAMAR là nhà nhập khẩu, phân phối và bán lẻ các loại máy tiện ren ống chất lượng cao nhập khẩu từ Trung Quốc của hãng Lushun và hãng Hangchou, các loại máy tiện …
  • THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN KYORITSU

    Nhà phân phối thiết bị đo điện chuyên nghiệp tại Việt Nam

Danh mục sản phẩm