So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Sản Phẩm

    Mũi khoan chuôi côn Nachi List 602
    - Mũi khoan côn Nachi
    - Mũi khoan Nachi List 602
    - Mũi khoan sắt chuôi coll Nachi
    Mũi khoan chuôi trụ Nachi List 500

    - Mũi khoan Nachi
    - Mũi khoan Nachi List 500
    - Mũi khoan sắt Nachi - Nhật

    Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 2012R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
    - AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V) DC A : 50µA/2.5/25/250mA
    - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
    - Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2 6F22 (9V) × 1
    - Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
    - Khối lượng : 330g approx.
    - Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1109S
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
    - AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V) DC A : 50µA/2.5/25/250mA
    - Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ
    - Nguồn  : R6P (AA) (1.5V) × 2 6F22 (9V) × 1
    - Kích thước : 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
    - Khối lượng : 330g approx.
    - Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R, K1021R
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1021R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    - DC V: 6.000/60.00/600.0V
    - DC mV: 600.0mV
    - AC V: 6.000/60.00/600.0V AC mV: 600.0mV
    - DC A: 6.000/10.00A AC A: 6.000/10.00A
    - Điện dung:60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF
    - Tần số: ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz - ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz
    - Nguồn: R03 (1.5V) × 2
    - Kích thước: 155(L) × 75(W) × 35(D)mm, 250g
    - Phụ kiện: Máy chính, 7066A, 8919, 9097, R03 ×2, tài liệu hướng dẫn
    - Xuất xứ : ThaiLan
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R, K1019R
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1019R
    - Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật
    TRUE RMS, REL, AUTO POWER SAVE
    - DCV : 600.0mV / 6 / 60/ 600.V (Trở kháng đầu vào :  10MΩ approx)
    - ACV : 6.000 / 60.00 / 600.0V (. Trở kháng đầu vào: 10MΩ)
    - Ω : 600 Ω / 6 kΩ / 60 kΩ / 600 kΩ / 6 MΩ / 40MΩ
    - Liên tục buzzer : 600 Ω (Buzzer 60Ω giá trị ngưỡng hoặc ít hơn)
    - Điện Dung : 6  / 60 / 600 nF / 6 μF / 60 μF / 600μF
    - Tiêu chuẩn An Toàn : IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2
    - Nguồn : Pin CR2032 (3V) × 1
    - Thời gian pin đo liên tục : Đo thực : 120 giờ, Tự
     - Xuất xứ : China
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1018
    - Chỉ thị số
     - DCV: 400mV/4/40/400/600V
     - ACV: 4/40/400/600V
     - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz
     - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
     - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA
     - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
    Máy cân bằng laser Leica Lino L4P1
    * Thông số kỹ thuật:
    - Tên thiết bị: Máy cân mực laser
    - Model: Leica LINO L4P1
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Số tia laser: 3 Đứng + 1 Ngang + 1 Dọi tâm
    - Phạm vi làm việc: R15-30m*
    - Độ chính xác: 1.0mm@5m
    - Phạm vi tự động cân bằng: ± 3o
    - Loại laser: Laser lớp 2, 635nm
    - Thời gian hoạt động Pin sạc Li-Ion: 24h
    - Cấp bảo vệ: IP 54
    - Đường kính ốc vặn: 5/8" (≈ Ø16)
    - Trọng lượng (Bao gồm Pin Li-Ion): 1173g
    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: 1009
    - Chỉ thị số
    - DCV: 400mV/4/40/400/600V
    - ACV: 400mV/4/40/400/600V
    - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
    - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A
    - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
    - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA
    - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
    - C: 40/400nF/4/40/100µF 
    - Nguồn : R6P (1.5V x 2
    - Khối lượng : 260g
    - Kích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mm
    - Phụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn
    Máy cân mực laser Leica LINO L360
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: Leica LINO L360
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc:  40m
    - Số lượng tia laser: Tia ngang 360o, Tia đứng 270o
    - Độ chính xác cao độ: ± 1.5 mm
    - Giới hạn tự động cân bằng: 3.5o ± 0.5o
    - Độ chính xác tia ngang: ± 1.5 mm
    - Độ chính xác tia đứng: ± 0.75 mm
    Máy cân mực laser Leica LINO L2P5
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: Leica LINO L2P5
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc:
    + Bán kính 20m (Đối với laser đường)
    + Bán kính >50m (Đối với laser điểm)
    - Cấp chính xác cao độ: ±1.5mm
    - Giới hạn cân bằng: 4o±0.5o
    - Cấp chính xác điểm laser: ±1.5mm
    - Cấp chính xác tia ngang: ±1.5mm
    - Cấp chính xác tia đứng: ±0.75mm
    - IP54: Chống bụi, hơi nước, bùn
    Máy cân mực Laser Leica LINO L2
    * Thông số kỹ thuật
    - Model: Leica LINO L2
    - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ
    - Phạm vi làm việc: Bán kính R0-20 m
    - Độ chính xác cao độ: ± 1.0 mm
    - Tự động cân bằng: 4 độ ± 0.5
    - Độ chính xác tia ngang: ±1.0 mm
    - Độ chính xác tia đứng: ±0.75 mm
    - Loại laser: Laser cấp 2, 635 nm
    - Pin sử dụng: AAA, 3x1.5V
    - Cấp bảo vệ: IP 54 - chống sốc, bụi, nước cao
    - Kích thước: 96 x 91 x 54 mm
    - Trọng lượng: 320 g
Chat ZaloChat Zalo