* Thông số kỹ thuật: - Mã đặt hàng: 160-151 - Khoảng đo: 0(20)-450mm/0-18'' - Độ chia:0.02mm/0.001'' - Độ chính xác: ±0.05mm - nThương hiệu: Mitutoyo - Xuất xứ: Nhật Bản
* Thông số kỹ thuật: - Mã đặt hàng: 500-181-30 - Phạm vi đo: 0-150mm - Độ hiển thị: 0.01mm - Độ chính xác: ±0.02mm
- Thương hiệu: Mitutoyo - Xuất xứ: Nhật Bản - Dùng pin: SR44 (1 Vên) - Loại không có cổng SPC
* Thông số kỹ thuật: - Model: LINO L2G+ - Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sĩ - Phạm vi làm việc: Bán kính R 0-30 m - Độ chính xác: 1.5mm - Giới hạn tự động cân bằng: 4o ±0.5o - Số lượng tia laser: 1 Đứng + 1 Ngang - Góc phát phương ngang: 180o - Góc phát phương đứng: 150o - Loại laser: Class II (An toàn) - Pin sử dụng: AA, 4x1,5V - Cấp bảo vệ: IP 54 - Kích thước: 117.8 x 130.7 x 75.4 mm - Trọng lượng: 370 g
* Thông số kỹ thuật: - Model: SOKKIA B40
- Độ phóng đại: 24X.
- Độ chính xác: Sai số chuẩn trên 1km đo đi đo về: ± 2,0mm. - Phạn vi bù: ±15' - Độ nhạy: ±0,5''.
* Thông số kỹ thuật: - Mã sản phẩm: 13048 - Khoảng đo: 0-1000 mm - Độ chính xác: +/- 0,15mm - Kích thước: 1050 x 35 mm (dài x rộng) - Độ dày: 1.5 mm - Trọng lượng: 425 gam
* Thông số kỹ thuật: - Mã sản phẩm: 13021 - Khoảng đo: 0-600 mm - Độ chính xác: +/-0,15mm - Kích thước: 640 x 30mm (dài x rộng) - Độ dày: 1.2 mm - Trọng lượng: 180 gam
* Thông số kỹ thuật:
- Mã sản phẩm: 13013
- Khoảng đo: 0-300 mm
- Độ chính xác: +/- 0.15mm (theo tiêu chuẩn JIS)
- Kích thước: 335 x 25 mm (dài x rộng)
- Độ dày: 1.0 mm
- Trọng lượng: 65 gam