So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Sản Phẩm

    Máy khoan từ Magbroach Magtap30
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MAGTAP30
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~Ø100mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhấ:t Ø32mm (dùng mũi khoan thường)
    - Đường kính Ta rô lớn nhất: M30
    - Tốc độ cấp: 1 60~140v/p)
    - Tốc độ cấp: 2 200~470(v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 2050kgs
    - Côn trục chính: MT3
    - Hành trình: 255mm
    - Công suất động cơ: 1800W
    - Công suất đế từ: 60W
    - Trọng lượng: (N.W / G.W) 23kg
    - Kích thước đế từ: 102x212mm
    - Kích thước máy: 480x130x340mm
    Máy khoan từ MD50 Magbroach - Anh
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MD50
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~50mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø23mm (dùng mũi khoan thường)
    - Tốc độ không tải: 465/750(v/p)
    - Tốc độ có tải: 250/450(v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 1250kgs
    - Kiểu đầu khoan: MT2
    - Hành trình: 170mm
    - Công suất động cơ: 1150W
    - Công suất đế từ: 50W
    - Trọng lượng: (N.W / G.W) 14
    - Kích thước đế từ: 180x85mm
    - Kích thước máy: 410x280x120mm
    Máy khoan từ Magbroach MD40 - Anh
    * Thông số kỹ thuật:
    - MODEL: MD40
    - Đường kính khoan KHOÉT: 12-40mm
    - Đường kính khoan ruột gà: 3-16mm
    - Độ sâu khoan từ: 50mm
    - Làm mát tự động qua trục chính:
    - Tốc độ không tải: 720v/p
    - Tốc độ có tải: 450 v/p
    - Điện áp sử dụng 1 pha 50 Hz 220V
    - Lực giữ đế từ: 1100kg
    - Công suất motor chính: 1100W
    - Công suất đế từ: 50W
    - Hành trình đầu khoan: 170mm
    - Kích thước đế từ: 85x170mm
    - Trọng lượng: 13.8Kg
    - Kích thước máy(DxRxC): 280x120x320mm
    Panme đo mép lon gas 147-202 (0-13mm/0.01mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    Mã đặt hàng: 147-202
    Phạm vi đo: 0-13mm
    Độ hiển thị:0.01mm
    Độ chính xác: ±3μm
    Thương hiệu: Mitutoyo
    Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo mép lon nhôm 147-105 (0-13mm/0.01mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 147-105
    - Phạm vi đo: 0-13mm
    - Độ hiển thị:0.01mm
    - Độ chính xác: ±3μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo mép lon sắt 147-103 (0-13mm/0.01mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 147-103
    - Phạm vi đo: 0-13mm
    - Độ hiển thị:0.01mm
    - Độ chính xác: ±3μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme ba chấu điện tử 468-162 (8-10mm/0.001mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 468-162
    - Phạm vi đo: 8-10mm
    - Độ hiển thị:0.001mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme ba chấu điện tử 468-161 (6-8mm/0.001mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 468-161
    - Phạm vi đo: 6-8mm
    - Độ hiển thị:0.001mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo lỗ ba chấu 368-164 (12-16mm/0.005mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 368-164
    - Phạm vi đo: 12-16mm
    - Độ chia:0.005mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo lỗ ba chấu 368-163 (10-12mm/0.001mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 368-163
    - Phạm vi đo: 10-12mm
    - Độ chia:0.001mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo lỗ ba chấu 368-162 (8-10mm/0.001mm)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 368-162
    - Phạm vi đo: 8-10mm
    - Độ chia:0.001mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
    Panme đo lỗ ba chấu 368-161 (6-8mm/0.001)
    * Thông số kỹ thuật:
    - Mã đặt hàng: 368-161

    - Phạm vi đo: 6-8mm
    - Độ chia:0.001mm
    - Độ chính xác: ±2μm
    - Thương hiệu: Mitutoyo
    - Xuất xứ: Nhật Bản
Chat Zalo Chat Zalo