So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Sản Phẩm

    Máy đo khoảng cách laser GLM 40 Bosch - Đức
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: GLM 40
    - Phạm vi đo: 0.05m – 40m
    - Hãng sản xuất: Bosch – Đức
    - Xuất xứ: Malaysia
    - Tính năng đo: chiều dài, S, V, đo pythagoras
    - Bộ nhớ lưu 10 kết quả đo
    - Kích thước (L x W x H): 197mm x 183mm x 51mm
    - Trọng lượng: 100g
    Máy đo khoảng cách laser GLM 30 Bosch - Đức
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: GLM 30
    - Phạm vi đo: 0.05 – 30m
    - Độ sai số: 1.5mm
    - Nguồn sử dụng: Pin AAA, 2x1.5V
    - Tự động tắt nguồn: sau 5 phút
    - Đơn vị đo khoảng cách: m/cm/mm
    - Trọng lượng: 140g
    Máy khoan từ BDS MAbasic 200
    * Thông số kĩ thuật:
    - Model: MAbasic 200
    - Hãng: BDS
    - Công suất: 900 W
    - Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz
    - Loại đầu kẹp mũi khoan: 19 mm (3/4’’)
    - Đường kính mũi khoan: Ø12 – 32 mm
    - Đường kính mũi khoan xoắn: Ø13 mm
    - Tốc độ: 450 vòng / phút
    - Kích thước đế từ (R x D x C): 84 x 168 x 41.5 (mm)
    - Kích thước máy (R x D x C): 157 x 230 x 300 – 370 (mm)
    - Nút bật / tắt nam châm: Có
    - Hành trình: 150 mm
    - Trọng lượng: 12 kg
    - Xuất xứ: Đức
    - Bảo hành: 12 tháng
    Máy khoan từ Ken 6019N
    * Thông số kĩ thuật:
    - Model: 6019N
    - Hãng sản xuất : Shanghai Ken tool Co.ltd
    - Điện áp định mức: 230V/ 50 Hz
    - Công suất: 1700W
    - Khả năng khoan : 32mm
    - Tốc độ không tải : 150
    - Lực hút nam châm: 15.000N
    - Kích thước: 205x105x72
    - Trọng lượng: 21 kg
    - Xuất xứ: Trung quốc
    Máy khoan từ KEN 6049N
    * Thông số kĩ thuật:
    - Model: 6049N
    - Công suất : 2000W
    - Điện áp : 380V / 50Hz ( sử dụng điện 3 pha để làm việc)
    - Lực hút đế từ:16500N
    - Đường kính mũi khoan: <49mm ( độ sâu mũi khoan từ đạt 40mm-đối với mũi khoan kim cương có thể khoan sâu tới 120mm)
    - Tốc độ không tải:120 (vòng/phút)
    - Trọng lượng: 45kg
    - Kích thước máy:220x180x72 (mm)
    Máy khoan từ KEN 6038N
    * Thông số kĩ thuật:
    - Model: 6038N
    - Công suất : 1800W
    - Động cơ :rotor dây quấn
    - Trục chính: MT4
    - Điện áp : 380V / 50Hz ( sử dụng điện 3 pha để làm việc)
    - Lực hút đế từ:15.500N
    - Đường kính mũi khoan: <38mm
    - Tốc độ không tải:135 (vòng/phút)
    - Trọng lượng:45kg
    - Kích thước máy:245x125x80 (mm)
    Máy khoan từ đế xoay MDS132 Magbroach
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MDS132
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~Ø100mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø32mm (dùng mũi khoan thường)
    - Tốc độ không tải: 200/320/445/700(v/p)
    - Tốc độ có tải: 110/175/245/385(v/p)
    - Số cấp tốc độ 4 cấp (Cơ - bánh răng)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 2000kgs (đế xoay)
    - Côn trục chính: MT3
    - Hành trình: 260mm
    - Công suất động cơ: 1700W
    - Công suất đế từ: 60W
    - Trọng lượng (N.W / G.W): 23kg
    - Kích thước đế từ: 220x110mm
    - Kích thước máy: 480x130x360mm
    Máy khoan đế từ xoay MDS50 Magbroach
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MDS50
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~50mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø23mm (dùng mũi khoan thường)
    - Tốc độ không tải: 465/750(v/p)
    - Tốc độ có tải: 250/450(v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 1250kgs
    - Kiểu đầu khoan: MT2
    - Hành trình: 170mm
    - Công suất động cơ: 1150W
    - Công suất đế từ: 50W
    - Kiểu đế từ: Đế xoay
    - Trọng lượng (N.W / G.W): 14kg
    - Kích thước đế từ: 180x85mm
    - Kích thước máy: 410x280x120mm
    Máy khoan từ đế xoay  MDS40 Magbroach
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MDS40
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~40mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø16mm (dùng mũi khoan thường)
    - Tốc độ không tải: 720(v/p)
    - Tốc độ có tải: 450(v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 1100kgs
    - Kiểu đầu khoan 3/4'' Weldon Shank Abor đuôi liền
    - Hành trình: 170mm
    - Công suất động cơ: 1100W
    - Công suất đế từ: 50W
    - Kiểu đế từ Đế xoay (Swivel base)
    - Trọng lượng (N.W / G.W): 11.5kg
    - Kích thước đế từ: 85x170mm
    - Kích thước máy: 320x120x280mm
    Máy khoan từ MDT140 Magbroach - Anh
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MDT140
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~Ø140mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø50mm (dùng mũi khoan thường)
    - Khả năng taro: M6-M44
    - Tốc độ 4 cấp - Cơ+Vô cấp
    - Tốc độ cấp 1: 30~80v/p)
    - Tốc độ cấp 2: 50~120(v/p)
    - Tốc độ cấp 3: 130-350 (v/p)
    - Tốc độ cấp 4: 210-550 (v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 2675kgs
    - Côn trục chính: MT4
    - Hành trình: 320mm
    - Công suất động cơ: 2300W
    - Trọng lượng (N.W / G.W): 35kg
    - Kích thước đế từ: 102x240mm
    - Kích thước máy: 556x230x440mm
    Máy khoan từ MDT55 Magbroach - Anh
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MDT55
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~55mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø23mm (dùng mũi khoan thường)
    - Khả năng taro: M20
    - Tốc độ không tải: 465/720(v/p)
    - Tốc độ có tải: 250/450(v/p)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 1250kgs
    - Kiểu đầu khoan: MT2
    - Hành trình: 170mm
    - Công suất động cơ: 1250W
    - Công suất đế từ: 50W
    - Trọng lượng (N.W / G.W): 15kg
    - Kích thước đế từ: 85x180mm
    - Kích thước máy: 420x280x210mm
    Máy khoan từ Magbroach MD108
    * Thông số kỹ thuật:
    - Model: MD108
    - Đường kính khoét lớn nhất: Ø12~Ø100mm (dùng mũi khoan từ)
    - Đường kính khoan lớn nhất: Ø32mm (dùng mũi khoan thường)
    - Tốc độ không tải: 200/320/445/700(v/p)
    - Tốc độ có tải: 110/175/245/385(v/p)
    - Số cấp tốc độ 4 cấp (Cơ - bánh răng)
    - Điện áp sử dụng: 220V
    - Lực giữ của đế từ: 2000kgs
    - Côn trục chính: MT3
    - Hành trình: 260mm
    - Công suất động cơ: 1700W
    - Công suất đế từ: 60W
    - Trọng lượng: (N.W / G.W) 23kg
    - Kích thước đế từ: 220x110mm
    - Kích thước máy: 480x130x340mm
Chat Zalo Chat Zalo